• Kho Hàng Thiết Bị Của Đại Lý Châu Thiên Chí Việt Nam 2017

    Đại lý Châu Thiên Chí Tại Việt nam chuyên tư vấn sửa chữa và cung cấp chính hãng động cơ hộp số, bơm van xi lanh cảm biến encoder biến tần chỉnh lưu thyristor đồng hồ đo bộ khuếch đại, vòng bi bạc đạn, bóng đèn diệt khuẩn, diode, module, màn hình công nghiệp, cầu chì, thiết bị chuyển mạch, công tắc hành trình...

    Ngày đăng: 04-10-2017

    307 lượt xem

    Kho Hàng Thiết Bị Của Đại Lý Châu Thiên Chí Việt Nam 2017

    Đại lý Châu Thiên Chí Tại Việt nam chuyên tư vấn sửa chữa và cung cấp chính hãng động cơ hộp số, bơm van xi lanh cảm biến encoder biến tần chỉnh lưu thyristor đồng hồ đo bộ khuếch đại, vòng bi bạc đạn, bóng đèn diệt khuẩn, diode, module, màn hình công nghiệp, cầu chì, thiết bị chuyển mạch, công tắc hành trình, đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo nhiệt độ, bóng đèn UV diệt khuẩn Sankyo denki , bộ nguồn, bộ điều khiển, thyristor, diot, chỉnh lưu, bộ khuếch đại, công tắc hành trình – áp suất, cầu chì, khớp nối quay, vòng đệm, vành chèn, bộ chia dầu thủy lực, thước đo tuyến tính, thước chỉ mực, bộ điều chỉnh điện, thiết bị chuyển mạch, Động cơ Servo, khởi động từ, cuộn hút thủy lực, đầu nối van, đệm thủy lực, giảm sốc, giảm chấn, sợi cáp, vải nhám, Chổi than Ecarbon, bộ lọc hổi dầu, bộ lọc cao áp, IGBT, đầu dò vị trí, màn hình giao diện, máy tính công nghiệp, power, chấn lưu, bộ ly hợp, phanh động cơ, phớt hộp số, khớp nối động cơ hộp số, máy nén khí, can nhiệt, máy phát áp, vong bi bạc đạn, công tắc từ tiệm cận, cảm biến lưu lượng ifm , vải nhám POLINET, bộ chuyển đổi nhiệt độ, công tắc dừng khẩn cấp, bộ chuyển đổi điện, núm hút chân không, Nport , Ethernet, Rackmount, Modules, tiếp điểm báo mức, rơ le...

    Một Số Model Mã Loại Sẵn Kho Châu Thiên Chí

    Vui lòng liên hệ với nhân viên của chúng tôi Email: tan.pham@chauthienchi.com để cập nhật chính xác tình trạng kho hiện tại 

    BEVEL GEAR PAIR 16.96-12.160 A/5 PN: 1200134 Hãng Rossi/Italy Bộ 1

    BEVEL GEAR PAIR 16.95A-12.159 A/4 PN: 1200131 Hãng Rossi/Italy Bộ 1
    BEVEL WHEEL GROUND 16.104B/2R PN: 1162104 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    GROUND BEVEL PINION 12.200/2R PN: 1122200 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    BEVEL WHEEL GROUND 16.98B/2R PN: 1162098 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    GROUND BEVEL PINION 12.199/2R PN: 1122199 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    BEVEL WHEEL GROUND 16.101B/4R PN: 1162101 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    GROUND BEVEL PINION 12.163/4R PN: 1122163 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    GROUND BEVEL PINION 12.187A/4R PN: 1122187 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    BEVEL GEAR PAIR 16.94-12.182/3,15 PN: 1200130 Hãng Rossi/Italy Bộ 1
    BEVEL WHEEL GROUND 16.173A/2R PN: 1162173 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    BEVEL WHEEL GROUND 16.148A/2R PN: 1162148 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    BEVEL WHEEL GROUND 16.102B/5R PN: 1162102 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    GROUND BEVEL PINION 12.164A/5R PN: 1122164 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    BEVEL WHEEL GROUND 16.100B/3,15R PN: 1162100 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    GROUND BEVEL PINION 12.186A/3,15R PN: 1122186 Hãng Rossi/Italy Cái 1
    SKF 23120
    Sumtak Encorder LMA 60B S185Y4
    Denison Directional control valve, series 4D01 ,
    Denison 4D01-35-203-03-02-00A1-W01327, AC 115v 60hz
    TIMKEN 99600/99100
    Sankio denky G10T8
    Bussmann 170M6345 700A
    170L9576 630A
    FERRAZ 6,9URGM/355
    EVCO EVK412N7XXBSX01
    Murr Elektronik MFS3N-230V
    MPS 10/5-230/24/48
    MILTON ROY P+093-748NI 
    MOXA Moxa Nport 5410 included adapter
     – 4 port Device server 
      Daito: HP50/10pcs - Hitachi: AVRC-08H/10pcs
    NOHKEN KRV-1NH (100-120/200-240VAC 50/60Hz)
    Bosch Valve  0811404615
    Emerson Model: Rack 42U 600X 1100
    P/N: RES61042BFSCR
    Goyen Van điện từ Goyen CA25T010-300
    IDEC CPU Model: FC4A-C24R2
    Modul analog: Model: FC4A –L03A1
    Sumitomo RNYM02-12Z0-25 Ratio 25
    Sew A2E250-AD05-05
    Cento Tranmission IC41 TROP 90L4
    Bosch Valve bosch 0811404615
    Dimensions Motor RNYM02-1220-25 Ratio 25
    Serial No  N9FC0809
    IXYS IXDN55N 120D1
    KOYO B-16B
    B-3214
    KOYO TRD-J200-RZ 811000601
    Denison D1VW001CNYW91
    110-115V/120v 50/60Hz 0,60-0,65/0,55A
    350 bar max. P.A.B 140 bar max. T
    Fuji FUJI Vacuum Circuit Breaker with Cabinet Box:
    Type: HS 2520X- 06MP-N
    Specification: Volt. 24KV, Cur.600A, Breaking Cur. 25KA at 24KV, Freq. 50/60/Hz.
    NMB BG0903-B054-000
    FESTO #30472 SMTO-4-PS-LED-24
    Siemens OP620
    HI320A
    Bussmann LPJ - 20 SP
    LPJ - 2.5 SP
    wago  Interface module PLC wago 232
    KOYO TRD-N50-RZL-1M
    CKD Compact cylinder heat resistance boresize 63mm stroke 15mm SSD2-T1-63-15-N 
    Compact cylinder heat resistance boresize 50mm stroke 50mm SSD2-T1-50-50-N
     pulley  SPB200-3-2517
    SKF 1206
    NSK MR148ZZ 
    687
    FOLOLO HFS – T – R – S – B, 24VDC
    PARKER Air cylinder GDC TM 150 * 350
    INVECTER SV110IG5A-4 18,5KVA
    INVECTER SV300IS5-4U 40HP-380V
    ABB  160KW có tích hợp sẵn contactor by-pass/ PSE 300 - 600 - 70.
    Timken 461/453X ( 1pc)    78214/78551 (1pc)
    Shinko Controller C10-1VCF . Input 100-120/200-230  Output: current 1A
    Siemens Converter type 6SE7031-8TF60-Z
    (G93+K80+L30)
    Gefran Sensor injection Gefran LT-M-0300-S
    Sensor injection Gefran LT-M-0375-S
    Sensor injection Gefran LT-M-0450-S
    Sensor Mold Gefran LT-M-0600-S
    Sensor Mold Gefran PK-M-0750
    Sensor Mold Gefran PK-M-1000
    HENRIKSEN SEW DT100L4BM/TF
    EUPEC IGBT : FP50R12KS4C 1pc
    DIOD  : BZW06-15B 20pcs
    Nachi 6306 ZZ
    HENGSTLER encoder RI80E 2048 AA1 G30 TB-K0
    Emerson 3pha-380V-37KW ( Emerson) model: PV0370
    SKF NNCF 4914 CV- SKF- 
      1/ Moeller NZM4 - AE 1250 A   sl: 1 cái
    2/ Moeller ZEV    sl: cái
    3/ Moeller ZEV-XSW-820    sl: 1 cái
    4/ Domino 3 Pha 100A    sl: 4 cái
    5/ DilM 400 ( XTCE 400M   sl: 1 cái
    6/ DilM 580 ( XTCE 580M)    sl: 1 cái
    Daito  
    Fanuc Fanuc A06B-0309-B002 4pcs
    Yaskawa JANCD-MM01 Board 1pc
     Yaskawa JANCD-CP03 Board 1pc
    TAIE M/N:FY800-201000 - S/N:SP08033180025 - INPUT:K2(0,0-400C0
    FERRAZ P097487
    Bussmann FWC-32A 10F
    EUPEC IGTB FP40R12KE3G
    SKF 23244CCKW33
    NSK NU206 (nắp đồng)
    NU208 (nắp đồng)
    6213-ZN
    GMN 608 ZZ
    CAREL IR32Z
    IR32W
    SKF 6210 C4
    SKF(trung quoc) 61805 2z
    KOYO 6011 ZZ
    Casappa PLP20 8DO-31S1-LGD/GD-N-EL
    MARINER 25 HP MARATHON
    Saginomiya FEV-C-160D 220V/50Hz MFG No: CF 380
    Fanuc Motor A06B-0113-B075#0005
    KOYO 6313zz
    Samwha Tụ bù 1P, 2 sứ 22/12,7kV - 200kVAr
    SKF NJ304ECB
      bạc đạn FC-208 ASAHI ( 3cái);
    bạc đạn 4T-L68149 SKF (10 cái);
    bạc đạn KOYO 625-52L ( 50 cái).
      29426 E  1cai /       30-53614 K  6cai /  32623T173  1cai
     Norgren Solenoid valve, 24VDC , 4/2 , G1/8” Model: 2622083.3050.024.00
    Cylinder  bore 20, stroke : 25 mmModel: 401251.0000.000.00   ( hoac la 40125.41.0025 )
    Norgren Valve 5/2 , 1 coil 24VDC V61B513A-A2
    Rosemount Mã hiệu:1151 GP8G22M7B1D204
    Mã hiệu:1151 GP7S22M7B1D204
    1151 GP4S22M1B1D2
    Taiyo Fiber cable for colorcon
           Type: KPLG-300, (Model cu :KPLG-300 08-05-022,Model tuong duong
      CKD:Cylinder LCS-1650A5
    OMRON:Temp sensor E52-CA15A D3.2 1M
    OMRON:Switch D4MC-5020
    OMRON:Temp sensor E52-CA15A F 1.0
    MITOLOY:Micro Nipper MN-125
    Bussmann NSD6
    NSD4
      Van điều chỉnh áp lực Taco NRV 302K3
    PLC Shilin SEPLC A-20MR
    Ben dầu đế vuông Midman phi 50x50L
    Van hơi MAC 56C-16-121BA +coil 130B-121BAAA
    Van 5 ngã Jelpc phi 13
    NSK NUP224M
    Gefran Model: TK-N-H-E-B02C-H-V-XP4432130X000x00
    Code: F031633
    SKF  22218
    SIEMENS 3RW 4075 - 6BB44
    Deutschmann TA58-0360-GYE-IDR 10....30VDC =/100mA
    Art.No.: V2405
    AEG Thyro-2AX 400-170H
    IXYS IXYS VUM33-05N
      cầu chì thuỷ tinh 10A 250v  và 5A 250v dài 30mm
    Nachi 6311
    FAG 6319 c3
    HONGSBERG MR-015GK020-60 ( ĐỨC)
    INA  NKI 40/20-TV
    Meanwell S350-5
    FUJI A50-0001-0096 EVK71-050
    SICK SICK WL27 2S132
    Yaskawa Urasem-02CMA32 200w-6.5kg-3000rpm
    Semikron SKKE 81
    Itelcond/Italy DC filter Capacitors,model:  ARUX473X40BC1
    Itelcond/Italy DC filter Capacitors,model:  ARUX473X40BC1
    Bussmann LPS-RK-15SP
    littelfuse LLSRK 10A
    LLSRK-6*1/4
    MOXA 8-port C218Turbo RS-232 
    Belimo SY4-230-3-T
    GTR FS-35-375-020WE
    SKF 6202
    6204
    6205
    63005
    KOYO 2303
    Fuji CR2L-30
    Clearup Kyosan 25FN75
    NSK 7212
    7313
      1 LASER OPTIC SENSOR; WL12L-2B530 - SICK 2
    2 PHOTO SENSOR; WT260-F470 - SICK 2
    3 PHOTO SENSOR; WL9-3P2230 - SICK 2
    4 BELT - ENI-10E - 1100W-3990L - HABASIT 2
    5 BELT - ENI-10E - 1000W-4720L - HABASIT 2
    6 BEARING - 7036ADB - NSK 2
    7 MÁY CHỤP HÌNH - IXUS 1100 HS - MÀU ĐỎ 1
    8 MÁY ĐO ĐỘ PH - HI8314 - HANNA 2
    Asahi CP 313 + UC313 
    hengstler Incremental encoder RI58T-1800
    Torishima Type: CPEN40-160
    Product No: P883239
    NOHKEN RE7000
    SKF NN3020 KTN9/SP W33             
    234420 TN9                              
    6016                                           
    Heidenhain Length gauge MT1281 ; 33131402
    Saishemok  Thyristor MTC 500A/1600V
     Cầu chì RSO-500 aR500A/500V 
    NSK  Bạc đạn 6020CM
    Bạc đạn 6928
     Bussman  DMM 44/100
    DMM-11A
    GEC GSB50 (690V AC 50A)    
    Trip Indicator TI300     
    Semikron    Thyristor  SKT340/16
      ACE RLS9
    Sanrex PD25 HB - 120
    Mitsubishi CM1200HC-66H
    Semikron SKCH 28/16 ,SKKT42/16E , SKKD26/16
    Yokogawa IM-F8A15ZPT213
    SIEMENS 3NE3 6pcs / 3NE3 337/8 4pcs
    Weidmulle Plug HDC HE 24 MT order No: 1745870000 (25-48) HDC insert, Male, 500 V, 16 A, No. of poles: 24, Tension clamp connection, Size: 8: man: Weidmuller Jack cam dau duc 48 chan dieu khien. 
    Plug HDC HE 24 FT 25-48 1745810000 HDC insert, Female, 500 V, 16 A, No. of poles: 24, Tension clamp connection, Size: 8, Man: Weidmuller: jack cam dau cai dieu khien 48 dau day. 
    NSK 22206E4C3S11
    22208EAE4C3
    Nachi 6205, nắp nhựa
    6307, nắp nhựa
    6308, nắp nhựa 
    Semikron - SKM75GD123D
    - SKM75GB12T4 
    - Mạch kích IGBT driver core skyper 32Pro R 
    - IGBT driver SKHI22B 
    TIMKEN 938/ 932
    SanyoDenky  Q2AA05020DCPR3M
    Sankyo Denki G15T8 AN
    G30T8
    GEFRAN 1300-RDRR-01-2-1
    Biến tần Toshiba  VF-S11-3PH 380/500V-11kW/15HP
    cầu chì seroun rt12
    KOYO 6006 nắp nhựa
    Sankyo Denki G10T8 - AN
    koyo kostac Bộ nguồn 220VAC/24VDC mã J-01AC
    PLC koyo mã SJ-00DR
    Modunle mở dộng input J-08ND3
    Modunle mở dộng output   J-08TR
    Semikron SKD30/16A1 30A – 1600V 3pcs
    SKKT250/16E 250A-1600V 3pcs
    SKKT500/16E 500A-1600 3pcs
    Norgren Cylinder bore size 80mm, hành trình 160mm - PVA/8080/M/160 1pc
    Seal Kit of Cylinder - SPC/980072/80 16pcs
    Casappa hydraulic gear pump 20.4cc/rev (plp 20-20)
    Koganei T-SG DAQ 12 x 10 ZE 135 : 
    TBDA 10*40 
    Yaskawa Motor Servo drive 1KW, yaskawa; model : SGDH 10DE-OY 1pc
    Motor Servo drive 2KW Yaskawa; model : SGDH 20DE-OY 1pc
    Fuji  Bơm dầu VKP - 095A
    Muller  Bộ chuyển đổi dòng Transducer
    IW-MU 0-5A AC -> 4-20mA
    Tech - sem Y50KKE
    Rosemount đầu dò báo mức 211010ANA
    Nidec Nemicon Rotary Encoder SBH2-1024-2T 1024 P/R
    Casappa CASAPPA PLP20.4DO 1pc
    CASAPPA PLP20.6,3 DO hoặc 41000BL0IS 1pc
    ABB CB 3P 63A
    Clilpsal  ổ + PHICH NOI 16A-3P IP44 
    pepperl + fuchs NJ20+U10+E2-Y111572-U-10-60VDC/J-200mA
    skf 7214c
    nsk 7214c
    Sanyo denki  104-8011
    GEFRAN M31-6-M-P35D-1-4-B
    Micro  100S-GF-S66-BCDM 
    ENTRELEC Terminal block M6/8 8mm (Terminal X1, X2, X3, XB1, XB7) , p/n: 25263130
    Terminal block D1.5/6 6mm (Terminal X5, X6, ) , p/n: 3107492
    Terminal  block D4/6 6mm ( Terminal XB3, XB4, XB5, XB6) , p/n:51068618AA 
    Terminal block D6/8 8mm ( Terminal XB3, XB4, XB5, XB6) , p/n: 7926871
    Double terminal block step 10mm ( Terminal XB3, XB4, XB5, XB6) , p/n: 7926871
    Diode for indicator lamps H2, H3, H4, H5, H6, p/n: 849874
    bussmann 150A 284920-ANL-FUSE 150-1000-1
    fuse 250v 20x5
    emerson MCU901
    Motovario Type : NMRV/040 , Part No : 000005056588 
      • FM600TU-07A Mitsubishi Semiconductor 3pcs
    • IC PF21661 Mitsubishi 2pcs
    Tecom MSH-1 AC200V 40mA
    Yaskawa CPCC-PP 160A 
    koyo 6309RS
    ROSEMOUNT 3051-CD0    
    Fine tek SE130BRMA-1000
    AUTONICS E40HB8-2000-6-L-5 AUTONICS
    hengstler AR62-U008-F-AV-F
    Gefran M30-6-H-B01M-1-4-0  2130X000X00 F025117
    Gefran GFX-S1-60/480-0-D-00-P-0                03pcs
    GFX-E1-60/480-0-0-00-0-00               04 pcs
    GFX-S1-25/480-0-D-00-P-0                03 pcs
     GFX-M1-25/480-E-R-RR-P-0              02pcs
    Timken F5DD
    koyo TRD-J1000-RZC 
    Parker D-69433-58,
    BUSSMANN LPJ35SP
    DKC DS-18A24V
    vong bi cau GE 70 FW – 2RS
    EGE- Elektronik Flow sensor ST 521/2 KH,IDN P11261
    Flow control amplifier SKM 420 GR
    keyjkeyi DTY - 220D
    Koganei POL-408-70
    PUM-408-HA
    PUM-408-PA
    Koganei DAC20x25-5594W
    Mcgill

    skf
    MR-48-S
    MR-22-S
    NUP 308 ECP 
    ntn 4THM804846
    Daisin

    Gulf

    SICK
    Philips
    KMT-3076/220v-50hz
    KIN-300/220v-50hz
    GF-B250H1
    FP-108-1
     WL34-R230  (240 VAC; 27 x 92 x 70 mm)
    SN 58 ( use for sodium light circuit)
    ntn gối đỡ UKP216D1 
    măng sông H2316X 
    SEM HR92C4-64S
    Tamagawa Tamagawa OSE 5KN-ET1-3-9.52-0 3
    type TS 5017 N56
    Sno: A1063 DAT 1987
    Mitsubishi MODULE MOSFET FM600TU-07A 
    Nachi Bạc đạn nhào: F212 - 2 cái & F210 
    Gối đỡ bạc đạn: SN 205FC
    Gối đỡ bạc đạn: SN 209FC 
    Bạc đạn: 2205-9 cái; 2209 -3 cái; 1211 - 1 cái; 2212 - 2 cái
    skf 203 KRR2 
    MOXA PT-7710 Series/MOXA
    SKF  Bearing SKF 71926 – 2 set
     Bearing SKF NNU 4926 – 2 pcs
     Bearing SKF RNA 4830 – 2 pcs
     Oil seal 150x170x15T – 4 pcs
     Oil Seal 210x240x14T – 4 pcs
     O Ring G180 – 4 pcs
    O Ring W1517-37 – 4pcs
     O Ring G100 – 1pc
    Tamagawa TS2651N111E78 & TS2651N141E78
    NSK Ball bearing 6202-DDUCM - NSK brand
    Ball bearing 6203-DDUCM - NSK brand
    Ball bearing 6204-DDUCM-H-NS7S5-OT2 - NSK brand
    Ball bearing 6206-DDUCM - OT1 - NSK brand
    Ball bearing UCF-204-FAG brand
    Yudian 501FI4X3L2
    FERRAZ N300047
    6,9URD31EF0350
    SKF Dây dai SPZ 850
    Dây dai SPZ SPA 2432 LW 
      Van điện từ Burket 24VDC/2-16 bar 00186592/W15MM
      Van điện từ 220V-50Hz, PN 0-16 bar 179765/W28MM
    Meanwell Meawell 600W-48V 
    ASE màn hình HMI VT555WAP000
    Sankyo Denki G4T5 HC
    Danaher Servo Drive:MMC-SD-1.0-230-D
    Gefran Model: LT-M-0300-S;   Serial: 072101232
                                                        
    IKO
    TIMKEN
    TIMKEN
    Voøng bi NAG4902
    15245/15123
    HM803149/HM803110
    eupec IGBT: BSM100GB120DLCK      
    skf ucp220

     

    Thông tin liên hệ

    Đại Lý Thiết Bị Máy Việt Nam - Công Ty TNHH CHÂU THIÊN CHÍ

    Email: tan.pham@chauthienchi.com Hotline: 0901.492.039 or 01674.008.015

    ---------//---------

    Các sản phẩm chắc chắn bạn quan tâm : Động Cơ Rossi | Hộp số Rossi | Cảm Biến Tiệm Cận IFM | Cảm Biến Nhiệt Độ IFM | Cảm Biến Áp Suất IFM | Cảm Biến Lưu Lượng IFM | Phốt Bơm Torishima | Cảm Biến IFM | Khớp Nối Deublin | Bộ mã Hóa Quay Eltra | Cảm Biến Telemecanique | Van Điện Từ Duplomatic


    Danh Mục Sản Phẩm: ĐỘNG CƠ HỘP SỐ, BƠM VAN XI LANH, CẢM BIẾN ENCODER, TỰ ĐỘNG HÓA KHÁC

gotop

KHÁCH HÀNG CHÚ Ý:

Yêu cầu gửi qua Email: tan.pham@chauthienchi.com Hotline: 0901.492.039