ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC ROSSI Đại Lý Motor GearBox Rossi CO/CQ Gốc

ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC ROSSI Đại Lý Motor GearBox Rossi CO/CQ Gốc

ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC ROSSI xuất xứ Ý, đại lý motor gearbox Rossi chính thức tại Việt Nam cấp CO/CQ BẢN GỐC. Trung tâm tư vấn bảo hành động cơ rossi hộp số rossi, dong co giam toc, hộp giảm tốc rossi, phớt hộp số, thắng phanh motor động cơ, encoder quạt phốt thyristor backstop coupling khớp nối động cơ hộp giảm tốc rossi

Giá bán: Liên hệ

  • Chi tiết sản phẩm
  • ĐẠI LÝ ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC ROSSI TẠI VIỆT NAM

       ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC ROSSI xuất xứ Ý đại lý motor gearbox Rossi chính thức tại Việt Nam cấp CO CQ BẢN GỐC. Trung tâm tư vấn bảo hành động cơ rossi hộp số rossi dong co giam toc hộp giảm tốc rossi các chủng loại phớt hộp số thắng phanh motor động cơ encoder quạt phốt thyristor backstop coupling khớp nối động cơ hộp giảm tốc rossi.

    Đại lý Động cơ giảm tốc rossi với sự support sau

    • TƯ VẤN chuyển đổi chính xác động cơ hộp giảm tốc các hãng khác sang hàng ROSSI mang tiêu chuẩn châu Âu
    • CUNG CẤP mới theo yêu cầu các dự án và nhu cầu thay thế hàng động cơ hộp số giảm tốc Rossi của các nhà máy với CO CQ BẢN CHÍNH
    • BẢO HÀNH tất cả các dòng sản phẩm của Motor gearbox cũng như phụ kiện của dong co giam toc rossi

    Hình 1: Động cơ hộp giảm tốc Rossi

    Hình 1: Động cơ hộp giảm tốc Rossi

    MODEL ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC ROSSI THÔNG DỤNG Ở VIETNAM

       Là một trong những thương hiệu lớn trên thế giới động cơ giảm tốc rossi được sử dụng ở nhiều phân khúc khác nhau từ công nghiệp nặng môi trường làm việc khắc nghiệt đến các ứng dụng nhẹ nhàng hơn. Được sản xuất hoàn toàn tại Ý với tiêu chuẩn cao của Châu Âu động cơ hộp giảm tốc rossi ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường công nghiệp toàn cầu. Tại Việt Nam rất nhiều model mã loại thông dụng được dùng nhiều như

    TRUNG TÂM BẢO HÀNH CUNG CẤP ĐỘNG CƠ GIẢM TỐC ROSSI TẠI VIETNAM Thông Tin Liên Hệ Bên Dưới Bài Viết

    động cơ giảm tốc rossi MR3I-51-UC2A  MR 3I 51 UC2A MR31

    MR2I-55-UC2A  MR 2I 55 UC2A MR21

    hộp giảm tốc rossi MR3I-80-UC2A  MR 3I 80 UC2A MR 31

    MR 3I 80 UC2A FO 90L4 230.400-50 B5 40,3 MR 31 TV3 DT3 B3 i=34,8
    motor điện động cơ rossi HE3 160M 4 400-50 B5 MR 3I 80 UC2A FO 90L4 230.400-50 B5 40,3 
     MR 31
    MR 3I 81 UC2A F0 90L6 230.400-50  MR 31 động cơ giảm tốc rossi

    MR 4I 125 UP2A HBZ 100LB 4 230.400-50 B5 16,5 i=85.1 P1(kW)=3 B6
    MR C2I 140 UO2H 132MB 4 230.B5 4 Rossi Vietnam
    MR C2I 160 UO2A HBZ 132M 4 230.400 B5 24,6 V,EU B3 i=57
    MR C2I 200 UO2A FO 132S4 230.400 B


    MR C2I 200 UO2V 132M 4 B5 1
    MR C3I 80 UO3A HBZ 71A 4 230.400-50 B5 6.65 i=211 P1(kW)=0.25 B6
    MR CI 125 UO2A 132S 4 230.400 B5 56 i=25 hộp số rossi
    MR CI 125 UO2A 132S 4 230.400 B5 70 i=20
    MR CI 50 UO3A HB 80C 4 230.400-50 B5 217
    MR CI 63 UO3A 85 H 30 B10 290 B3 i=10,4
    MR CI 80 UO3A 100L động cơ hộp giảm tốc rossi
    MR CI 80 UO3A 112M4 230.400 B5 227 i=6,16
    MR ICI 100 UO3A F0 100 LA 4 230.
    MR ICI 100 UO3A HBZ 80B 4 230.400-50 B5 12.2 i=114 P1(kW)=0.75
    MR ICI 125 UO3A 28x250 26,3 В6 HBZ 112M4 230.400 B5 V
    MR ICI 125 UO3A HBZ 100LB 4 230.400-50 B5 27.6 i=50,7
    MR ICI 40 UO3A 63B6 230.400 B5 22,8 i=39,4 V5
    MR IV 50 UO3A 71A 4 230.400 B5 22.1 dong co giam toc rossi
    MR IV 63 U03D HB 71 B4 230.400 50 B5 9,21 B3 i=152
    MR IV 80 UO3A HB 80B 6 230.400-50 B5 5,63 i=160
    MR IV 80 UO3A 80B4 230.400 B5 13.8
    MR IV161 U02A FO132MB6 230.400-50 B5 V,EU 7,04 В8.
    MR IV 161 U02A FO132MB6 230.400-50 B5 V 7,04 В8.
    MR IV 161 U02A HF132MB6 230.400-50 động cơ giảm tốc rossi
    MR IV 161 U02A HF132MB6 230.400-50 B5 V 7,04 В8.
    MR V 32 UO3A HB 63B 4 230.400-50 B5 140 B7
    MRV 32 UO3A HBV 63B 4 230.400-50 B5 140 B3-B8
    MRV 32 UO3A HBZ 63B 4 230.400 B5 200 B7 i=7
    MR V 32 UO3A 63A 4 B5 43.8 MV E
    MR V 50 UO3A HB 80B 6 230.400-50 B5 45 B3-B8 TV3
    MR V 50 UO3A FO71B4 I=25
    MRV 50 UO3A 71C4 230.400 B5 43.8
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5 43.8
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5 70 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MRV 63 UO3A 85 H 30 B10 150 B3-B8 i=20
    MRV 63 UO3A 90LB4 230.400 B5 140
    MR V 63 UO3D 90S 4 230.400 B5 108 V5 động cơ motor giảm tốc rossi
    MR V 64 UO3A HB2 90S 4 230.400-50 B5 56
    MRV 80 UO3A HB 90L 4 230.400 B5 28
    MR21 100 UP2А HB 100 LB4 220.380 B5 218 B7 HB
    MR21 100 UP2А HB 100LA4 220.380 B5 137 B7 HB,CNC
    MR2I 100 UC2A 132S4 230.400 B5 V,EU T15 153
    MR2I 100 UP2A 112M4230.400 B5 48,6 B3 i=28,8
    MR2I 100 UP2A 112M6 230.400 B5 140,2 B7 i=6,42
    MR2I 100 UP2A 28x250 28,8 B3 HB2 112 M4 230.400 B5
    MR2I 125 UP2A 132M4 230.400 B5 214 B7 i=6,53
    MR2I 125 UP2A 5RES 132M6 230.400 B5 107 B7 thắng phanh động cơ rossi
    MR2I 125 UP2D 112MC6 230.400 B5 37,4
    MR2I 140 UP2A 160L4 400 B5 93 B7 i=15,1 70 75
    MR2I 140 UP2A 180L4 B5 152 B7 WA 928205
    MR2I 160 UP2A 160L4 400 B5 67,7 B3 i=20,7 80 85 hộp giảm tốc rossi
    MR2I 160 UP2A 180L4 400 B5 151 TV2,TM3 B7 i=9,24
    MR2I 160 UP2A 200L4 400 B5 56,9 DA1 B3 i=24,6
    MR2I 180 UP2A 225S4 400 B5 77,8 B3 i=18
    MR2I 180 UP2A 225S4 400 B5 77,8 B3 i=18 DA1
    MR2I 180 UP2A HB 250M4 400-50 B5R 150 B3 i=9,31 TM3,V,T15,E3
    MR2I 40 FC1A 71A4 230.400 B5 191 động cơ giảm tốc rossi
    MR2I 40 FC1A 80C4 230.400 B5A 220 V3 I=6,36
    MR2I 40 PC1A 80 C4 230.400-50 B
    MR2I 40 PC1A 71B4 230.400 B5 191 B3 i=7,32 P1=0,37kW
    MR2I 40 PC1A 80C2 230.400 B5А 706 B3 i=3,96
    MR 2I 50 UC2A 80C4 230.400 B5 127 B3 i=11
    MR2I 50 UС2A 90LВ4 230.400 B5 127 B3
    MR 2I 51 UC2A 90LB4 230.400 B5 248 B3
    MR2I 51 UC2A 90LC4 230.400 B5 214 B8 i=6,53
    MR 2I 51 UC2A WA 607748 B3 i=5,65
    MR2I 63 UC2A HBZ90LB4 230.400 B5,V,EU 110 B8 i=12,7
    MR 2I 63 UP2A 24x200 24,1 V5 HB 90L6 230.400 B5
    MR2I 64 UC2A 80C4 230.400 B5 73,7 B3 i=19
    MR 2I 64 UC2A 90L6 230.400 B5 70,9 B3 i=12,7
    MR2I 64 UC2A HBZ 80C4 230.400 B5 73,7 B3 i=19
    MR 2I 64 UP2A 90L4 230.400 B5 125 TV3,TM2 B7 i=11,2
    MR2I 80 UP2A 90LC4 230.400 B5 67,2 B6 i=20,8 động cơ hộp giảm tốc rossi
    MR 2I 80 UP2A HBZ 90L4 230.400 B5 53,8 B7 i=26
    MR 2I 81 UP2A 100LB4 230.400 B5 102 B7 TM2,HD,T15
    MR2IV 100 UO2A 80C4 230.400 B5 4,63 V5 i=302,5 (12,1x25)
    MR2IV 40 UO3A TN1 SP2 i=178 V5 HFM 63C4 230-50 B5 B15 SIU
    MR 2IV 50 UO3A F0 71A4 230 .400 B5 8,85 B7 i=158,2
    MR2IV 80 UO3A 80A4 230.400 B5 5,42 B3 động cơ giảm tốc rossi

     MR 31 MR 3I 100 UC2A 112M4 230.400 B5 53,9  B3 i=26
    MR 3I 100 UP2A 100LA4 230.400 B5 29,5 i= 47,4 B7
    MR 3I 100 UP2A 100LB4 230.400 B5 43,5 DT B8 i=32,2

     MR 31 MR 3I 100 UP2A 90L4 230.400 B5 28,6 DT B3 i=49
    MR3I 101 UC2A 90LC4 230.400 B5 14,6 i=96,2 B3
    MR 3I 125 UC2A 100LA4 230.400 B5 12 B3 i=117

     MR 31 MR3I 125 UC2A 100LA4 230.400 B5 14,9  B3 i=93,7
    MR 3I 125 UP2A 112M6 230.400 B5 22,4 B7 i=40,1

     MR 31 MR 3I 126 UC2A 112M4 230.400 B5 14,9 B3
    MR3I 126 UC2A 132MB4 230.400 B5 37,6 B3

     MR 31 MR 3I 126 UC2A 160L4 400 B5 53,6 B8 i=26,1
    MR3I 140 UC2A 132M4 230.400 B5 27,9 i=50,2 B3

     MR 31 MR 3I 140 UP2A 160L4 230.400 B5R 37,3 B7 i=37,5
    MR 3I 160 UP2A 112MC4 230.400 B5 13,1 B3 i=107 28-250 P1=5,5
    MR3I 160 UP2A 180M4 400 B5 49,3 DA1 B7 i=28,4
    MR 3I 180 UP2A 160L4 400 B5 18 В8 i=77,9 dong co giam toc rossi
    MR3I 180UP2A HBZ 132M6 230.400 B5 6,85 B7 i=131

     MR 31 MR 3I 250 UP2A HB 200LR6 400-50 B5 9,14 B3 i=98,5 TM3,T15,E3
    MR3I 32 FC1A 63C4 230.400 B5 49,9 B3 i=28,1
    MR 3I 40 FC1A 71A4 230.400 B5 48,8 B3 i=28,7
    MR3I 50 UC2A 63B4 230.400 B5 27,2 B6 i=51,4
    MR3I 50 UC2A 63B4 230.400 B5 32,5 B6 i=43
    MR 3I 50 UC2A 63C4 230.400 B5 32,5
    MR 3I 50 UC2A 71B4 230.400 B5 32,5 B6 i=43,1
    MR3I 50 UC2A 80C4 230.400 B5,E3 86,1 B3 i=16,3
    MR 3I 51 UС2A 80А4 230.400 B5 56 B6 i=34,5
    MR3I 63 UC2A 80B4 230.400 B5 23,5 B6 i=59,5

     MR 31 MR 3I 64 UC2A 90S4 230.400 B5 36,3 B6 i=38,5
    MR3I 80 UC2A 90LB4 230.400 B5 40,3 B3 i= 34,8
    MR 3I 80 UC2A 90LB4 230.400 B5 35,2 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MR3I 80 UC2A F0 80 B4 230 400 B5 28,1 B3 i=49,8

     MR 31 MR 3I 81 UC2A 90L6 230.400 B5 10,7 B3,
    MR3I 81 UC2A 90LC4 230.400 B5 40,3 i=34,8 B3
    MR 3I 81 UP2A 80C4 230.400 B5 21,2 B7 i=66
    MR3I 63 UC2A 90S4 230.400 B5 48,1 B3 động cơ giảm tốc rossi
    MR 3I 80 UC2A 90LB4 230.400 B5 40,3 B3
    MR4I 125 UP2A HBZ 100LB4 230.400 B5 16,5 B6 i=85,1
    MR C2I 140 U02HSin-132MB4 230.400-
    MR C2I 140 UO2A 132MB4 230.400 B5 43,5 B7 i=32,2
    MR C2I 140 UO2H 132 MB4 230.400 B5 43,5 i=32,2 B7
    MR C2I 140 UO2H 132 MB4 230.400 B5 43,5 i=32,2 B7
    MR C2I 140 UO2H 38x300 32,2 B7 HB2 132MB4 230.400 B5
    MR C2I 180 U02A 160 L4 400 B5 21.4 B3 hộp số rossi
    MR C2I 180 UO2A F0160M4 400 B5 26,7 i=52,4 B3
    MR C2I 180 UO2V 180L4 400 B5,V 41,6 B3 i=33,7 P1=22 kW
    MR C2I 250 UO2A 250M4 230.400 B5 32,7 i=42,8 B3
    MRC3I 100 UO3A 90LC4 230.400 B5
    MRC3I 125 UO3A 100LA4 230.400 B5 14 B8
    MRC3I 125 UO3A động cơ hộp giảm tốc rossi
    MRC3I 80 UO3A HBZ 71А4 230.400 B5 6,65 B6 i=211
    MR CI 100 UO3A 100LB4 230.400 B5 58,1 B7 i=24,1
    MRCI 100 UO3A 100LB4 230.400 B5 72,6 В3 i=19,3
    MR CI 100 UO3A 112M4 230.400 B5 58,1 B3 i=24,1
    MRCI 100 UO3A 112M4 B5 58,1 B3 i=24,1
    MR CI 100 UO3A 132M4 230.400 B5 113 B8 i=12,4
    MRCI 100 UO3A 132M4 B5 136 MR CI 100 UO3A 38x250 10.3
    MR CI 100 UO3A 132S4 230.400 B5 89,2 В3 i=15,7
    MRCI 100 UO3A HBZ112MС4 230.400 B5 136 i=10,3
    MRCI 100 UO3A RN90LB4 230.400 B5 113 TV3,TM3 B6 i=12,4
    MR CI 100 UO3A 100LB4 230.400 B5 72,6 B3 i=19,3
    MRCI 100 UO3A 24x200-12.4 B6 TV3 TM3 HB90LB4 230.400-50 B5 AX,SP,T15,VL động cơ giảm tốc rossi
    MRCI 125 U02A 132S4 230.400 B5 56
    MR CI 125 U02A 132S4 230.400 B5 70
    MRCI 125 U02A 132 S4 230 B5 70
    MR CI 125 U02A 132S4 230.400 B5 70 B8 i = 20
    MRCI 125 UO2A 132M4 230.400 B5 5 thắng phanh động cơ rossi
    MR CI 125 UO2A 132S4 230.400 B5 70
    MRCI 125 U02A 38x300 25 B3 132S4 230.400 B5 DA2
    MR CI 125 UO3A 160M4 400 B5 70 B3 i=20
    MRCI 140 U02H 180L6
    MRCI 140 U02H 180L6 400
    MRCI 140 UO2A 42x350 15,8 B3 DA2 HB 160 L4 400 B5 P1=15kW
    MR CI 140 UO2HSin 180L6 400 B5 50 TV3 B7 i=18
    MRCI 160 UO2A-180L4 400 B5 107
    MRCI 160 UO2A-180M4 400 B5 84.7
    MRCI 160 UO2V 225S4 400 B5 84,7 i=16,5 B7
    MR CI 180 UO2H 200L6 400 B5 56,3 B6 động cơ giảm tốc rossi
    MRCI 180 UO2HSin 200L6 400 B5 56,3 B6
    MRCI 200 UO2V 250M4 400 B5 56,9 B7 i=24,6
    MR CI 225 UO2H 250M6 400 B5 48,2 B6 i=18,7
    MRCI 225 UO2HSin 250M6 400 B5 48,2 B6 i=18,7
    MR CI 50 UО3A 80C4 230.400 B5 217 TV3 B3 i=6,46
    MRCI 63 UO3A 90LB4 230.400 B5 222 B8 i=6,31
    MR CI 63 UO3A 90LB4 B5 175 B3 i=7,98
    MRCI 63 UO3A 90LC4 230.400 B5 111 B3 i=12,6
    MR CI 63 UO3A F0 90 LC4 230.400 B động cơ motor giảm tốc rossi
    MRCI 64 UO3A 24x200 16 B3 HB 90LC4 230.400 B5
    MR CI 80 U03A F0100LA4 230.400 B5 142 B6 i=9,88 P1=2,2 kW
    MRCI 80 UO3A 112M4 230.400 B5 227 B8 i=6,16
    MR CI 80 UO3A 112МC4 230.400 B5 142 B8 i=9,88
    MRCI 80 UO3A 24x200 20,8 B3 HB2 90L4 230.400 B5 R000060974
    MRCI 80 UO3A 28x250 6,16 B8 HB2 112M4 230.400-50 B5
    MR CI 125 U02A 38x300 25 B3 132S4 230.400 B5 DA2
    MRI V 80 U03A- 80B6 230.400 B5 5,63 B3
    MR ICI 100 UO3A 112 MC4 230.40 động cơ hộp giảm tốc rossi
    MR ICI 100 UO3A 100LA4 230.400 B5 36,3 B3
    MR ICI 100 UO3A 112M4 230.400 B5 56,6 B7 i=24,7
    MR ICI 100 UO3A 28x250 48,2 B6 HB2 100LA4 230.400 B5
    MR ICI 100 UO3A FVO 100LB
    MR ICI 100 UO3A HBZ 80B4 230.400 B5 12,2 B6 i=114
    MR ICI 100 UO3A 112MC4 230.400 B5 3
    MR ICI 125 U03 Asin-132MB4 230.400
    MR ICI 125 U03A F0132S4 230.400 B5 43,1 i=32,5
    MR ICI 125 UO3A 132 M4 230.400 B5 66,5 B3 i=21 P1=7,5 kW
    MR ICI 125 UO3A 132M4 230.400 B5 27,6 B8 i=50,8 động cơ giảm tốc rossi
    MR ICI 125 UO3A 38x300 25,6 B3 HB2 132M4 230.400 B5
    MR ICI 125 UO3A HB2 100LB4 230.400 B5 22,1 B3 i=63,4
    MR ICI 125 UO3A HBZ 100LB4 230.400 B5 27,6 B6 i=50,7
    MR ICI 140 UO3A 160L4 400 B5R 53,6 DA2,TM3 B3 i=26,1 P1=15 kW
    MR ICI 160 UO3A 180L4 400 B5 70,8 DA1 B3
    MR ICI 160 UO3A 48x350 19,8 B3 DA2 HB 180 M4 400 B5 P1=18,5 kW
    MR ICI 160 UO3D 112MC6 230.400 B5
    MR ICI 160 UO3D 112MC6 230.400 B5 7
    MR ICI 50 UO3A 19x200 31,9 B3 HB 80A4 230.400 B5
    MR ICI 50 UO3A 19x200 31,9 B3 HB 80B4 230.400 B5
    MR ICI 63 UO3A 14x160 50,9 B6 HB 71B4 230.400 B5
    MR ICI 64 UO3A 71С6 230.400 B5 9,47 В3 i=95
    MR ICI 80 U03A 24x200 41,6 B3 HB2 90L4 230.400-50 B5
    MR ICI 80 UO3A 71B4 230.400 B5 14,2 B8 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MR ICI 80 UO3A 90L4 230.400 B5 26,9 B3 i=52
    MR ICI 80 UO3A HBZ 90L4 230.400 B5 33,7 B8 i=41,6
    MR ICI 81 UO3A 80B6 230.400 B5 13,6
    MRIV 100 U02A 90S4 230.400 B5 13,8 B3 i=102 P1=1,1 kW
    MRIV 125 UO2A 100LA4 230.400 B5 22,1 TV3 TM3 i=63,4 B8
    MRIV 125 UO2A 90S6 230.400 B5 4,67 B8 i=3,86x50
    MRIV 126 UO2A F0 90LC6 230.400 B5 9 В3 i=100
    MRIV 250 UO2A HBF 160L4 400 B5 13,7 B3 i=102 (2,54x40)
    MRIV 250 UO2A HBZ 132MB6 230.400 B5 5,92 hộp giảm tốc rossi
    MRIV 250 UO2A HBZ 160M4 400 B5 13,7 B3 i=102 (2,56x40)
    MRIV 32 UO3D HBZ 63A4 230.400 B5 16,9 B7
    MRIV 40 UO3A 63A4 230.400 B5 10 B6 i=140
    MRIV 50 UO3A 71A4 230.400 B5 22,1 B3
    MRIV 50 UO3A HBZ63C4 230.400 B5 12,5
    MRIV 63 UO3A 80B4 230.400 B5 17,2 B3 В5 i=81,2
    MRIV 63 UO3A 80B4 230.400 B5 17,2 B3 i=81,2
    MRIV 63 UO3D 71B4 230.400 B5 11,5 B3 dong co giam toc rossi
    MRIV 63 UO3D 71B4 230.400 B5 11,5 В3 i=122
    MRIV 63 UO3D 80А4 230.400 B5 11 B3
    MRIV 64 UO3A 80B4 230.400 B5 34,5 B3 i=40,6
    MRIV 80 UO3A 90L4 230.400 B5 43,8
    MRIV 80 UO3D HBZ 90L4 230.400 B5 21,9 B3 i=64
    MRV 118 UO4E 63B4 230.400B14 61,8 i=22
    MRV 118 UO4E 71A6 230.400.B14R 25,9 i=35
    MRV 125 UO2A 100LB4 B5 43,8 động cơ giảm tốc rossi
    MRV 125 UO2A 112M4 230.400 B5 43,8 V5 В5 i=32 P1=4 kW
    MRV 126 U02A 132MB4 230.400-50 B5 VD 28 V5 В5 i=50 P1=9,2 kW
    MRV 160 UO2A 112MC4 230.400 B5 22,2 V5 i=63
    MRV 161 UO2A HBZ 132MC4 230.400 B5 43,8 V B3
    MRV 200 UO2A HBZ 160L6 400 B5 14,3 B3 i=63
    MRV 32 UO3A 63B4 230.400-50 B5 200 V5-V6 i=7
    MRV 32 UO3A 63B6 230.400 B5 18 i=50 n2=18 P1=0,12kW
    MRV 32 UO3A 63C4 230.400 B5 108 B3 i=13
    MRV 32 UO3A 71C4 230.400-50 B5R 140 i=10 B3
    MRV 32 UO3D-HBZ 63A4 230.400 B5 56 V5 i=25
    MRV 325 UO4E 71C4 230.400 B14 28,7 B3 i=47
    MRV 325 UO4E 80B4 230.400.B14R 37,2 i=38
    MRV 40 UO3A 63A4 230.400 B5 22,2 B7 i=63 động cơ hộp giảm tốc rossi
    MRV 40 UO3A 63B4 230.400 B5 28 B3 i=50
    MRV 40 UO3A 71A4 23.400 B5 43,8 B3 i=32
    MRV 40 UO3A 71B2 230.400 B5 280 B7 i=10
    MRV 40 UO3A 71B4 B5 43,8 B7 i=32
    MRV 40 UO3A 71B4 230.400 B5 108 B3 i=13
    MRV 40 UO3A 71B4 230.400 B5 140 B3
    MRV 40 UO3A 71C4 230.400 B5 43,8 B3
    MRV 40 UO3A 71В4 230.400 B5 56 B6 i=25
    MRV 40 UO3A HBZ 71B4 230.400 B5 87,5 B6 i=16
    MRV 50 UO3A 71B4 230.400 B5 22,2 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MRV 50 UO3A 63B4 230.400 B5 28 V6 i=50
    MRV 50 UO3A 71A4 230.400 B5 35 B3 i=40
    MRV 50 UO3A 71B4 230.400 B5 56 B3 i=25
    MRV 50 UO3A 80A4 230.400 B5 28 i
    MRV 50 UO3A 80A4 230.400 B5 56 B3
    MRV 50 UO3A 80A4 230.400 B5 87,5 B7
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5,VA,T12 200 TV3 B3 i=7
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5 140 B3
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5 140 B3 i=10
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5 200 TV3 B3 i=7
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5 35 B7
    MRV 50 UO3A 80B4 230.400 B5А 43,8 B6 i=32
    MRV 50 UO3D F0 80 A4 230.400-50 động cơ giảm tốc rossi
    MRV 50UO3A 80A4 230.400 B5 56 B8 i=25
    MRV 63 U03A 80B4 230.400 B5 22,2 B3 i=63 Р1=0,75 кВт
    MRV 63 U03A 80А4 230.400 B5 35 B3 i=40 P1=0,55 kW
    MRV 63 UO3A 71C4 230.400 B5 35 B3 i=40 thắng phanh động cơ rossi
    MRV 63 UO3A 80A4 230.400 B5 35 Po
    MRV 63 UO3A 90L4 230.400 B5 200 B3 i=7
    MRV 63 UO3A 90L4 230.400 B5 56 V5 i=25
    MRV 63 UO3A 90LA2 mot B5 280 động cơ hộp giảm tốc rossi
    MRV 63 UO3A 90S4 230.400 B5 56 B3 i=25
    MRV 63 UO3A F0 80A4 230.400 B5 43,8 В3 i=32
    MRV 63 UO3A F0 80B4 230.400 B5 43,8 B3 i=32
    MRV 63 UO3A F0 80B4 230.400 B5 56 B3 i=25
    MRV 63 UO3D 90S4 230.400 B5 108 N B3 i=13
    MRV 63 UOЗA HBZ 80 B4 230.400 B5 56 B6 i=25
    MRV 64 UO3A 80B4 230.400 B5 35 B3 i=40
    MRV 64 UO3A 90LBA4 230.400 B5 70
    MRV 64 UO3A 90S4 230.400 B5 56 B6
    MRV 64 UO3A 90S4 230.400 B5 56 V6 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MRV 64 UO3A RN90LB4 230.400 B5,T15 108 TV3,TM2 B7 i=13
    MRV 742 UO4E HB 100LB4 230.400 B5 24,8 B3
    MRV 80 U03A 90L 4 230.400 B5 70
    MRV 80 UO3A 100LB4 230.400 B5 200 B3 i=7
    MRV 80 UO3A 112М4 230.400 B5R 140 B3 i=10
    MRV 80 UO3A 80A4 230.400 B5 22,2 B3 i=63
    MRV 80 UO3A 90L4 230.400 B5 28 V5 i=50
    MRV 80 UO3A 90L4 230.400 B5 87,5 B6 i=16
    MRV 80 UO3A 90LC6 230.400 B5 28,1 B3 i=32
    MRV 80 UO3A 90S4 230.400 B5 22,2 B3 hộp số rossi
    MRV 80 UO3A HB2 112M4 230.400 B5R 140 B3 i=10
    MRV 80 UO3A HB2 112M4 230.400 B5R 87,5 B3 i=16
    MRV 81 UO3A 80C4 230.400 B5 35 B8 i=40
    MRV 81 UO3A 80C4 230.400 B5 43,8 B8 i=32
    MRV 81 UO3A 90LC4 230.400 B5 35 B7
    MRV 81 UO3A 90S4 230.400 B5 35 B3 i=40
    MRV 81 UO3A 90S4 230.400 B5 35 B8 i=40
    MRС2I 200 UО2Н động cơ giảm tốc rossi
    MRС2I 200 UО2Н 200 L4 400-50 B5R,CD 43,4 B6 i=32,3
    MRС3E 542 FO2Z 180L4 230.400 B5 5,74 i=244 B51
    MR CI 100 UO3A 112M 4 mot B5 113
    MR 21 140 UP2A-160L4 B5 93
    MR 21 80 UC2A 132M dong co giam toc rossi
    MR 2I 125 UP2A 132M 4 B5 214

     MR 21 MR 2I 160 UC2A 200L 4 B5 122
    MR 2I 160 UP2A-180L 4 B5 151
    MR 31100UP2A-100LA 4 230.400 B5 29,5
    MR 3I 125 UP2A 112M 4 B5 34.9 động cơ hộp giảm tốc rossi

     MR 31 MR 3I 80 UC2A 100LA 4 B5 33.6
    MR 3I 80 UC2A 90L 4 B5 53,6
    MR C21 200 UO2V 132
    MR C2I 140 UO2A 132S4 B5 17,8 B3 i=78,6
    MR CI 100 U03A-100LB4 B5 58.1
    MR CI 125 UO2A-132M 6 B5 56,3
    MR CI 160 U02Н-200L 4 В5 107,TV3,P,RV,N i=13 B3
    MR CI 63 UO3A 80C
    MR CI 63 UO3A 10,4 P05 19x40 B3
    MR CI 64 UO3A 115 L 30 B5 188 B3 i=16
    MR CI 81 UO3A 28x250 13.1 TV1,DA1,DT2
    MR ICI 125 U03A 38х300 21 В3 DA1 hộp giảm tốc rossi
    MR ICI 140 U03A 38х300 26,1 B3 DA2
    MR ICI 160 U03A 48х350 19,8 B3 DA2
    MR ICI 64 UO3A 80A4 B5 17,6 B3 i = 79,3
    MR V 40 UO 3A-71 A4
    MR V 50 U03A 80 C 4 B5 56 B3 i=25
    MR V 50 UO 3A-71 B4
    MR V 50 UO3A 80A4 B5 180 B7 19-105
    MR V 50 UO3A 85 L 30 B5 429 B7
    MR V 50 UO3A 71B 4 B5 22,2
    MR V 63 UO3A 20 P05 19x40 B3-B8
    MR V 63 UO3A 50 P05 19x40 GR B3-B8
    MR V 63 UO3A 90L4
    MR V 63 UO3D 90L 4 B5 108 B3 i=13
    MR V 742 UO4E 90LC 4 B5 19,5 B3
    MR V 80 UO3A 90LC 4 B5 140 N B3
    MR21 140 UP2A-160L4.. động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MR2E 200 FC1C 100L4 B5 56,6 B5 i=24,8
    MR2I 100 UC2A 112M4 động cơ giảm tốc rossi

     MR 21 MR2I 100 UP2A 132S4 B5R 218 B7 i=6,42
    MR2I 125 UP2A 112M4 B5 58,1 B7
    MR2I 125 UP2A 132M
    MR 2I 125 UP2A 132M4 B5 107 B7 i=13,1
    MR2I 125 UP2A 132M4 B5 214 B7 i=6,53
    MR2I 125 UP2A 132S4 B5 72,6 HB,TV3,TM3 B6 i=19,3
    MR 2I 125 UP2A
    MR2I 125 UP2A-132M4
    MR 2I 140 UP2A 180L 4 B5 105 B7 i=13,3 R000065109
    MR2I 140 UP2A 160L4 B5 93 B6 i=15,1
    MR2I 160 UP2A 180L4 B5 56,9 DA1 B3 i=24,6

     MR 21 MR 2I 180 UP2A 225S4 B5 55,2 TV2,DA1,DT2 B3 i=25,4
    MR2I 40 PC1A 71A4 B5 105 B3 i=13,3
    MR2I 50 UC2A 90S4 B5 178 V5 i=7,85
    MR2I 50 UC2A 90S4 B5 274 B3 i=5,11 động cơ hộp giảm tốc rossi
    MR 2I 63 UC2A 100LA4 B5 140 V6 i=10
    MR2I 64 UC2A 100LB4 B5 175 B3 i=8
    MR2I 64 UC2A 112MС4 B5 213 B3 i=6,57
    MR 2I 80 UC2A 112M 4 B5 96,6 B3 i=14,5 R000065118
    MR2I 80 UC2A 132M4 B5 353 B3 i=3,96 SM,DT2
    MR 2I 80 UC2A 132MC4 B5 353 V5
    MR2I 80 UC2A 132М4 B5 353 B3 i=3,96
    MR 2I 80 UP2A-112M4 B5 53,8 B3 i=26
    MR2IV 40 UO3A 63B4. động cơ motor giảm tốc rossi

     MR 31 MR 3I 100 UP2A-100LB4
    MR 3I 125 UP2A 112M4 B5 34,9 B7 i=40,1
    MR 3I 125 UP2A-112M4
    MR 3I 125 UP2A-112M4 B5 34,9 B7 i = 40,1

     MR 31 MR 3I 126 UC2A 160L4 B5 53,6 B8 i=26,1
    MR 3I 160 UP2A 160L4 B5 27,6 TV2,DT2 B3 i=50,8
    MR 3I 200 UP2A 132MC6 B5 9 B8 i=100
    MR 3I 320 UP2A 250M4 B5 24,2 B3 i=57,8

     MR 31 MR 3I 320 UP2A 250M4 B5 26,5 DT i=52,9
    MR 3I 41 PС1A 71С4 dong co giam toc rossi
    MR 3I 50 UC2A 80C4 B5 86,1 Pоs.B3 i=16,3

     MR 31 MR 3I 63 UC2A HB 80A 4 B5 23,5 V5 i=59,5
    MR 3I 80 UC2A 100LA4 B5 33,6 B3 i=41,7
    MR 3I 80 UC2A 80C6 B5 23,3 B3 i=38,6

     MR 31 MR 3I 80 UC2A 90L4 B5 53,6 V5 i=26,1
    MR 3I 81 UP2A 19x200 66 B7 động cơ giảm tốc rossi
    MR C2I 140 UO2A 132MC4 B5 17,8 B3 i=78,6
    MR C2I 200 UO2V 132MC4 B5 13,8 B3
    MR C2I 225 UO2A 180L4 B5 33,8 B6 i=41,4
    MR C2I 225 UO2A 225S4 B5 26,4 B3 i=53,1
    MR C2I 225 UO2A 60x450 53,1 B3 TV2,DT2
    MR C2I 250 UO2A 250M4 B5 24,9 B3
    MR C2I 360 UO2V-65x550-102 B3 WA 1112359
    MRCI 100 UO3A 100LB4 B5 58,1 B8 i=24,1
    MRCI 100 UO3A 112M4 B5 89,2,TV3,N B6 i=15,7
    MRCI 100 UO3A 132M4 B5 72,6 B3 i=19,3
    MRCI 100 UO3A 132S4 B5 113 B3 i=12,4
    MRCI 100 UO3A 132S4 B5 217 В3 i=6,46
    MRCI 100 UO3A 132S4 B5 72,6 B3 i=19,3
    MRCI 100 UO3A 24x200 12,4 B6 TV3,TM3
    MRCI 100 UO3A 38x300 12,4 B3 DA2
    MRCI 100 UO3A 38x300 15,7 B3 DA2
    MRCI 125 UO2A 132M4 B5 56 B3 i=25
    MRCI 125 UO2A 38x300 25 B3 DA2
    MRCI 125 UO2H 160M4 B5 70 B6 i=20
    MRCI 125 UO2V 160L4 B5 175 B3 i=7,98
    MRCI 125 UO2V 48x350 12,6 B3 TV3,N
    MRCI 140 UO2A 48x350 20 B6 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MRCI 160 UO2A 160M4 B5 45,5 DA2 B3 i=30,8
    MRCI 160 UO2A – 180L4 B5 182 B6 TV3,N
    MRCI 160 UO2А-55x400-6,16 B6 WA 915354
    MRCI 200 UO2A 225S4 B5 56,9 B3
    MRCI 50 UO3A 71B4 B5 58,1 B7 i=24,1 105-14 (
    MRCI 63 UO3A 24x200 7,98 B3 DA1
    MRCI 63 UO3A 80B4 B5 70 VT i=20 hộp số rossi
    MRCI 63 UO3A 80B4 B5 70,TV1,N B6 i=20
    MRCI 63 UO3A 90LB4 B5 175 B3 i=7,98
    MRCI 63 UO3A 90S4 B5 56 B8 i=25
    MRCI 64 UO3A 115L30 B5 188 B3 i=16
    MRCI 64 UO3A 142 S 30 B5 188 B3 i=16 square flange 145-24 (Ros
    MRCI 64 UO3A 16 P07 24x50 B3 động cơ hộp giảm tốc rossi
    MRCI 64 UO3D 90S4 B5 44,8 B8 i=31,3
    MRCI 80 UO3A 100LB4 B5 182 B6 i=7,71
    MRCI 80 UO3A 100LB4 B5 182,TV1,N B6 i=7,71
    MRCI 80 UO3A 100LА4 B5R 142 B3 i=9,88
    MRCI 80 UO3A 112М4 B5 142 B8 i=9,88
    MRCI 80 UO3A 28x250 13,1 B8 DA1,B2
    MRCI 80 UO3A 28x250 6,16 B3 Flange B5
    MRCI 80 UO3A 28x250 6,16 B3 thắng phanh động cơ rossi
    MRCI 80 UO3A 28х250 6,16 B7
    MR ICI 100 UO3A 100LB4 B5 56,6 B3 i=24,7
    MR ICI 100 UO3A 28x250 60,2 B3
    MR ICI 100 UO3A 90L4 B5 18,3  B7 i=76,4
    MR ICI 125 UO3A 132M4 B5 43,1 DA2 B3 i=32,5
    MR ICI 125 UO3A 132M4 B5 66,5 B6 i=21
    MR ICI 125 UO3A 38x300 25,6 B3 động cơ giảm tốc rossi
    MR ICI 140 UO3A 38x300 26,1 B3 DA2
    MR ICI 160 UO3D 48x350 26,1
    MR ICI 50 UO3A 80B4 B5 43,9 B3 i=31,9
    MR ICI 81 UO3A 80C4 B5 17 B7 i=82,5
    MR ICI 81 UO3A 90LC4 B5 26,9 B7 i=52
    MRIV 80 UO3A 80B4 B5 8,75 V5 i=160 В5
    MRIV 100 UO2A 100L hộp giảm tốc rossi
    MRIV 100 UO2A 100LB4 B5 21,9 B3 i=64
    MRIV 100 UO2A 90L4 B5 8,75 B3 i=160
    MRIV 125 U02A 100LA4 B5 11,2 B3 i=125
    MRIV 200 UO2A 132MC4 B5 13,7 B3 i=102
    MRIV 250 UO2A 160L4 B5 13,7 B3 i=102
    MRIV 250 UO2A 160M4 B5 13,7 B3 i=102
    MRIV 40 U03A 63B4 В5 10 B3 Rossi Vietnam
    MRIV 50 UO3A 63B6 B5 4,08 B3 i=221
    MRIV 50 UO3A 71A6 B5 7,1 B3 i=127
    MRIV 50 UO3A 71С4 B5 17,3 B7 i=81,1
    MRIV 63 UO3A 71A4 B5 5,85 B3 i=239
    MRIV 63 UO3A 71B4 B5 11,5 B6 i=122
    MRIV 63 UO3D 71B4 B5 11,5 i=122
    MRIV 80 UO3A 80B4 B5 22,1 B3 i=63,5 (2,54x25)
    MRIV 80 UO3A 90S4 B5 21,9 B3 i=64
    MRIV 81 UO3A 90L4 B5 28 B8 i=50 động cơ hộp giảm tốc rossi
    MRV 161 UO2A 132MB4 B5 43,8 GR B3
    MRV 100 UO2A 132M4 B5 108 B3 i=13
    MRV 125 UO2A 132S4 B5 70 V5 i=20 R000024124
    MRV 161 U02A 132MC4 B5 43,8 B3 i=32
    MRV 32 UO3A 63A4 B5 70 B3 i=20
    MRV 32 UO3A 63B4 B5 200 B7 i=7 11-140
    MRV 40 UO3A 71A4 động cơ giảm tốc rossi
    MRV 40 UO3A 71A4 B5 87,5 B3 i=16
    MRV 40 UO3A 71B4 B5 108 i=13
    MRV 40 UO3A 71B4 B5 140 B3 i=10
    MRV 40 UO3A 71B4 B5 200 B7
    MRV 40 UO3A 71B4 B5 43,8 B7
    MRV 40 UO3A 71B4 B5 70 B6
    MRV 40 UO3A 80B4 B5 70 В3 i=20
    MRV 40 UO3A 71A4 dong co giam toc rossi
    MRV 40 UO3D 63B4 B5 35 B3 i=40
    MRV 40 UO3D 71A4 B5 22,2 B3 i=63
    MRV 50 UO3A 71A4 B5 35 В3 i=40
    MRV 50 UO3A 71B4 B5 56 B3 i=25
    MRV 50 UO3A 71C4 B5 56 B6 i=25 D=14-160
    MRV 50 UO3A 80A4 B5 108 В3
    MRV 50 UO3A 80A4 B5 28 B7 i=50
    MRV 50 UO3A 80A4 B5 43,8 B3 i=32
    MRV 50 UO3A 80A4 B5 56 B3 i=25
    MRV 50 UO3A 80B4 B5 70 B3 i=20
    MRV 50 UO3A 90L4 B5 108
    MRV 50 UO3A F0 71B4 230.400 B5 22,2
    MRV 50 UO3A 10 B7 P03 19х105
    MRV 50 UO3A 7 P03-19x40 B7
    MRV 50 UO3A 13 P03 19x40 B7
    MRV 63 UO3A 80C4 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    MRV 63 UO3A 90L4 B5 70 B3 i=20
    MRV 63 UO3A 90L4 B5 87,5 B3 i=16
    MRV 63 UO3A 20 V6 P05 19х105
    MRV 63 UO3D 90LB4 B5 108 В3i=13
    MRV 63 UO3D 90LC4 B5 200  B6 i=7
    MRV 63 UO3D 90S4 B5 108 B3 i=13 D=24-200mm
    MRV 63 UOЗA 80 B4 B5 56 B6 I=25
    MRV 64 UO3A 90L4 B5 70 B7
    MRV 80 U03A-90L4 230.400 B5 28 V5 i=50
    MRV 80 UO3A 100LA4 B5 108 B8 i=13
    MRV 80 UO3A 100LA4 B5 35 B3
    MRV 80 UO3A 100LA4 B5 70 B3 i=20
    MRV 80 UO3A 100LB4 B5 200 B3 i=7
    MRV 80 UO3A 90L4 B5 22,2 B6 i=63
    MRV 80 UO3A 90LB4 B5 87,5 N B3 i=16
    MRV 80 UO3A 90LC4 B5 140,N B3 i=10
    MRV 80 UO3A 90S4 B5 35 B3 i=40
    MRV 80 UO3A 32 P06-19x40 V5 động cơ giảm tốc rossi
    MRV 81 UO3A 90L4 B5 87,5 B8 i=16
    RV 64 UO3A 90L 4 B5 70 hộp số rossi
    MR2I 100 UP2A 112M B5R 137 B7 i=10,2
    303 08
    313 10
    320 18
    320 20
    322 12В
    323 08 ZKL
    332 06
    6020
    72 06B 2
    73 07B 2 thắng phanh động cơ rossi
    CP 1226
    RA X 712 hộp giảm tốc rossi
    DS98GM0010 MR C2I 160 UO2A HBZ 160M4 400 B5 30,7 B6 R000013885
    MR ICI 50 UO3A 80B B5 43.9 i=31.9 B7
    MR V 40 UO3A 71B 4 B5 140
    MR V 80 UO3D 20 P06 24x50 B7
    MRCI 100 UO3A 112MC4 B5 136 B3
    R 2CI 280 UO2A 37,5
    R 2I 100 UP2A 19.3 В7 R000105598
    R 2I 125 UP2A 19.3 В3 R000105600
    R 2I 125 UP2A 19.3 В7 R000105601
    R 2I 180 OP1B 17.4 động cơ hộp giảm tốc rossi
    R 2I 200 UP2D 8,85 B3
    R 2I 360 UP2A 20,3 В3 959667 WA
    R 2I 451 UP1M 20,3 TV3
    R 2I 63 UC2A 8,05 B3

     MR 31 R 3I 100 UP2A 123 В7 R000105599
    R 3I 225 UP2D 27,3 B3 RV2 Fan cooling
    R 3I 80 UC2A 104 B3 i=104
    R 4I 450 UP1G 321 B3 R000010591
    R CI 125 UO2A 5,06
    R CI 320 UO2D 19,7 V6 WA 1012565
    R I 160 UP2A 4,92 WA 699524
    R I 200 UP2A 4,92 WA 876344
    R I 225 UP2L 5.07
    R V 160 UO2A 32 DT3 B3 i=32
    R V 40 UO3A 10
    R V 40 UO3D 20 V5 WA 1190667
    R V 50 UO3D 25 V5 WA 1141639
    R СI 80 UO3A 13.1 B3
    R2I 105 OP1A 15,8
    R2I 105 OP1A 19,6
    R2I 105 OP1C 15,8
    R2I 125 OP 1A 15,6
    R2I 125 UP2A 19,3 B3
    R2I 140 UP2A 11,9 B3 Rossi Vietnam
    R2I 140 UP2A 9,22 B7 WA 928025
    R2I 160 UP2A 10,3 B3
    R2I 160 UP2A 11,9 B3
    R2I 160 UP2A 20,7 B3
    R2I 160 UP2A 13,6 B8
    R2I 180 OP1A 17,4
    R2I 180 OP1C 17,4
    R2I 210 OP1A 20,7 động cơ giảm tốc rossi
    R2I 210 OP1A 20,7
    R2I 250 UP2A 33,5 B3
    R2I 280 UP2A 11,9 B3
    R2I 360 UP2A 20,3 B3 RV
    R2I 360 UP2A 20,3 B8 RV
    R2I 360 UP2A 20,3 B8 RV
    R2I 63 UC2A 10,5 B6
    R2I 63 UC3A 12,7 B3
    R2I 80 UP2A 10,3 V5
    R2I 80 UP2A 10,3 V5 i=10,3
    R2I 85 OP1A 16,3 dong co giam toc rossi
    R3I 140 UP2D 32,2 B3
    R3I 160 UC2A 49,7 B3
    R3I 160 UP2A 38,5 B3
    R3I 200 UP2А 31,5 TV3 V6
    R3I 225 UP2D 40,4 B6
    R3I 360 UP2D 42,3 B6 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    R3I 50 UC2A 31,9 B3
    R3I 64 UP2A 51,5 V5-V6
    R3I 64 UP2A 51,5 B3
    RC 100 FO1FSin 1 B5
    RC 100 PO1ASin 1 B3
    RC 100PO1F 1 B3
    RC 125 PO1A 4 B3
    RC 160 FO4FSin 1 GR B5
    RC 200 PO1F 1 B3 d=48x110mm D=48x1
    RC 80 P03D 1 B3
    RC2I 140 UO2H 68 B3 WA 1024054
    RC2I 200 UO2A 102 B8
    RC2I 225 UO2A 56,9 B3
    RC2I 250 UO2A 98,5 B3
    RC2I 280 UO2A 37,5 B8
    RC2I 320 UO2A 20,6 V5
    RC2I 321 UO2A 156 B3 AB1 TM3
    RC2I 360 UO2A 37,3 H1,TM3 B3
    RC80 PO3D 1 V5 hộp giảm tốc rossi
    RCI 100 UO3A 19,3 B8 i=19,3
    RCI 125 UO2A hộp số rossi
    RCI 125 UO2A 5.06 B6 TN3 CV
    RCI 140 UO2A 11,3 B3
    RCI 140 UO2V 14,2 V6 TV3,P,N
    RCI 160 UO2V 14,2 B6
    RCI 200 U02H 8,27
    RCI 200 UO2A 8,27 B3
    RCI 200 CI04.13 728SPIG
    RCI 200 CI104.12 728SPIG
    RCI 225 UO2А 10,2 V5 WA 868626
    RCI 80 UO3A 16,4 B3
    RCI 80 UO3A 6,27 B3
    RCI 80 UO3A 26 DT,DT,VT
    RCI 80 UO3A 8,33 DT,DT,VT
    RI 125 UP2A 4 B6
    RICI 100 U03A 123 B7
    RICI 100 UO3A 154 V6
    RICI 125 U03A 102 B3
    RICI 125 UO3A 32,4 B7
    RICI 81 UO3A 41,8 B3
    RICI 81 UO3ASin 41,8 B3
    RIV 160 UO2A 319 B3
    RIV 63 UO3A 102 B3 động cơ giảm tốc rossi
    RIV 63 UO3A 159 В3
    RIV 63 UO3A 159 B6
    RIV 63UO3A 159 B3 9.418
    RIV 81 U03A 200 B3
    RV 100 UO2A 10 V6
    RV 100 UO2A 13 B3
    RV 100 UO2A 16 B3 Flange B5
    RV 100 UO2A 20 B3
    RV 100 UO2A 20 V5
    RV 100 UO2A 32 V6 i=32
    RV 100 UO2A 40 B3 động cơ liền hộp số giảm tốc rossi
    RV 100 UO2A 50 B3
    RV 100 UO2A 50,DT3,GR V5-V6
    RV 100UO2A 25 DT2,GR V5-V6
    RV 125 UO2A 13 B3
    RV 125 UO2A 16 B3
    RV 125 UO2A 25 B3
    RV 125 UO2A 32  B8 i=32
    RV 125 UO2A 32 B3
    RV 125 UO2A 32 V5
    RV 125 UO2A 40 V5 i=40
    RV 125 UO2A 40 B3
    RV 125UO2A 16 B3
    RV 126 UO2A 25 B8
    RV 160 UO2A i=20 Pn (1400 min¯¹) 18.6 kW
    RV 160 UO2A 20 N B3 i=20
    RV 160 UO2A 20 B3 N
    RV 160 UO2A 32 B3
    RV 250 UO2A 50 B3 i=50
    RV 32 UO3A 40 B3
    RV 32 UO3D 25 B3 i=25
    RV 40 U03A 32 B7 động cơ hộp giảm tốc rossi
    RV 40 UO3A 10 B3 i=10
    RV 40 UO3A 20 i=20 B7
    RV 40 UO3A 32 inp. speed n1=280-2240 min-1 B7
    RV 40 UO3A 50,  i=50 B3
    RV 40 UO3A 63 B3
    RV 50 U03A 10 B3
    RV 50 UO3A 13 B3
    RV 50 UO3A 20 B3 động cơ motor giảm tốc rossi
    RV 50 UO3A 20 V6
    RV 50 UO3A 25 B3
    RV 50 UO3D 10 V5 R000035254
    RV 50 UO3D 20 B8
    RV 63 UO3A 13 V5 i=13
    RV 63 UO3A 13 B6
    RV 63 UO3A 13 B7
    RV 63 UO3A 32 B3
    RV 63UO3A 10 B6
    RV 64 U03 A 10 B8
    RV 64 UO3A ?
    RV 80 U03D 25 В3
    RV 80 UO3A 40 B3
    RV 80 UO3A 10 B3 i=10
    RV 80 UO3A 20 B8 động cơ giảm tốc rossi
    RV 80 UO3A 20 B3
    RV 80 UO3A 20 B8
    RV 80 UO3A 25 V5
    RV 80 UO3A 40 Роs. B3
    RV 80 UO3A 40 B3
    RV 80 UO3A 40 V5
    RV 80 UO3A 63 B3
    RV 81 UO3D 40 B3
    RV125 U02A 32 B6
    RV125 U02A 40
    RV80UO3A 16 B6
    RС2I 280 UO2A 37.5 B8
    3 4 GAS SFPV 10MB-E SP 1
    3 4 GAS SFPV 10MB-E SP 1
    VD 132-160S (3* 400V 10% 50 60 Hz,
    M A 115 MB 30 A B5 hộp số rossi
    M A 85H 30A B5
    MR ICI 81 UO3A 80B 4 B5A 42 HM,TV3,DT2 B3 i =
    MR V 125 UO2A 112 M4
    MR2I 80 UC2A 90LB4 B5 108 B6 R000024126
    MR C2I 140 UO2A hộp giảm tốc rossi
    MRIV 63 UO3A 80B4 B5A
    MRV 160 UO2A 132S4 B5 43,8 V5 R000024125
    RV 50 U03A 20 V6 + RV 32 U03A 40 B8
    100х120х12 DIN 3760AS 2
    2040045 AS 55x80x8 DIN 3760
    2040501 BABSL 36x47x6 DIN 3760
    2210010 V110х10
    2210015 V130х12
    6.28
    60х110х12 DIN 3760AS
    A6.22 động cơ hộp giảm tốc rossi
    AS 100x120x12 DIN 3760
    AS 105x160x12 DIN 3760
    AS 35x52x7 DIN 3760
    AS 40x90x8 DIN 3760
    AS 50x110x12 DIN 3760
    AS 50x62x7 DIN 3760
    AS 50x65x8 DIN 3760 dong co giam toc rossi
    AS 50x65x8 DIN 3760 VITON
    AS 50x90x10 DIN 3760 VITON
    AS 50х 110х 12 DIN 3760
    AS 65x100x10 DIN 3760
    AS 65x85x10 DIN 3760 VITON
    AS 90x140x11 DIN 3760
    B1SL 40x85x11 RET.U8
    BABSL 65x85x10 DIN 3760
    9.269A MR2I 100 UP2A 132S4 B5R
    9.269A для MR2I 100 UP2A 132S4 B5R
    B5 flange для MR 3I 63 UC2A Oversized
    16.101
    16.101C 4R động cơ giảm tốc rossi
    16.106C 3,15R
    2.186 3,17
    4.52D 32
    5,33D 3,12
    5.141 4,92
    5.189 thắng phanh động cơ rossi
    5.45B 3,17
    A5.25 5,70
    A5.26 3,43
    A5.27 5
    A5.28A 3,5
    16x10x70 UNI 6604-69
    6x6x25 UNI 6604-69
    8x7x32 UNI 6604-69
    B 12x8x32 UNI 6604-69
    100 LR 4 230. 400 B5 hộp giảm tốc rossi
    132MB 2.4 400 B35 ( 11 8,5 kW )
    63B 4 230.400 B5
    90LB 2 230.400 B5

    Nếu nhà máy bạn có sử dụng bơm công nghiệp các loại thì bạn không nên bỏ qua bài viết Bơm Torishima Viet Nam Đại Lý Khớp Nối Phốt Vòng Đệm Vành Chèn

    MỘT SỐ NHÀ MÁY SỬ DỤNG ĐỘNG CƠ HỘP GIẢM TỐC ROSSI Ở VIETNAM

         Nhu cầu sử dụng động cơ hộp số giảm tốc trong hầu hết các nhà máy đều có. Với động cơ giảm tốc Rossi là thương hiệu được biết đến trong các dây chuyền hiện đại trong các nhà máy lớn bởi tính ổn định sức chịu đựng của motorgear trong đó tiêu biểu như các công ty tập đoàn tôn thép khoáng sản xi măng bánh kẹo thực phẩm

    Khách hàng động cơ hộp số RossiKhách hàng động cơ hộp số RossiKhách hàng động cơ hộp số Rossi

     

     

    Thông tin liên hệ

    Đại Lý Thiết Bị Máy Việt Nam - Công Ty TNHH CHÂU THIÊN CHÍ

    Email: tan.pham@chauthienchi.com Hotline: 0901.492.039 or 0374.008.015


     

    Danh Mục Sản Phẩm:

    ĐỘNG CƠ HỘP SỐ

    BƠM VAN XI LANH

    CẢM BIẾN ENCODER

    TỰ ĐỘNG HÓA KHÁC

gotop

 

Chúng tôi đợi bạn tại Email: tan.pham@chauthienchi.com Hotline: 0901492039